Từ Vựng Anh Văn Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm, Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm

Những từ vựng tiếng Anh chuyên về Công nghệ thực phẩm này sẽ giúp cho bạn biết cách gọi tên, sử dụng trong công việc và đời sống hàng ngày. Additive: Chất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đó,…

Ngành Công nghệ thực phẩm là ngành có liên quan đến đời sống hàng ngày của chúng ta, nhưng có ít ai biết được từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm.

Đang xem: Từ vựng anh văn chuyên ngành công nghệ thực phẩm

Xem thêm: Thực Đơn Tiệc Tất Niên – Hấp Dẫn Cho Công Ty Cuối Năm 2020

Hãy cùng myquang.vn tham khảo bài viết dưới đây nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm:

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngành Công nghệ thực phẩm, các từ vựng thường được dùng phổ biến.

Xem thêm: Ăn Gì Để Đẹp Da? 10 Thực Phẩm Chăm Sóc Da Mặt Top 10 Thực Phẩm Làm Da Trắng Hồng Tự Nhiên

Aesthetic: hấp dẫnAdditive: Chất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đóAeration: Thiết bị sục khíAmbient temperature: Nhiệt độ bình thường ở trong phòng (20-25ºC)Anaerobic: Không cần khí oxyAnalysis of brief/task: Phá vỡ thiết kế, cấu trúc để tìm điểm quan trọngAnnotation: thêm chú thíchAntioxidant: chất chống oxy hóaAntibacterial: Chất thường tiêu diệt vi khuẩnAppliance: Một phần của thiết bị điệnAseptic packaging: bảo quản thực phẩm mà không sử dụng chất bảo quản hoặc ướp lạnhAssembling: ghép các bộ phận vào với nhauAttributes: đặc tính cụ thể của một thực phẩmBacteria: vi khuẩnBalanced diet: chế độ ăn uống cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và năng lượngBiodegradable: bị phá hủy hoàn toàn bằng vi khuẩnBland: thiếu hương vịBlast chilling: làm lạnh nhanhCalcium: canxi, khoáng chất cần thiết cho xương và răng chắc khỏeCalorie: năng lượngNormalisation: Quá trình thay đổi màu sắc từ đường trắng sang nâu khi nung nóngCarbohydrate: nguồn năng lượng chính của cơ thểCAM Computer Aided Manufacture: Sử dụng máy tính để kiểm soát tất cả các quá trình sản xuất trong nhà máyClostridium: một dạng gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩnCoagulation: thay đổi cấu trúc của protein do nung nóng hay tác động cơ học, axitCoeliac disease: Bệnh coeliacCook-Chill: phương pháp nấu chín thực phẩm sau đó làm lạnh nhanh chóng, lưu trữ trong môi trường dưới 5 độ C để giữ chất lượng của sản phẩm trong thời gian ngắn.Colloidal structure: cấu trúc dạng keoColloids: được hình thành khi một chất được phát tán thông qua chất khácCommunication: truyền thôngConsistency: đảm bảo sản phẩm đều như nhauConsistent: tính nhất quánConsumer: khách hàng, người tiêu dùngContaminated: làm hỏng, bẩn thứ gì đóCritical Control Point (CCP): Khi mối nguy hại về an toàn thực hẩm được ngăn chặn và giảm ở một mức độ có thể chấp nhận được.Cross contamination: nhiễm chéoCryogenic freezing: đông lạnhDanger zone: vùng nguy hiểmDate marking: ngày sản xuấtDescending giảm dầnDescriptors: mô tảDesign task: nhiệm vụ thiết kế

READ:  Thực Phẩm Chức Năng Oriflame Có Tốt Không, Thực Phẩm Chức Năng Của Oriflame Có Tốt Không
*

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm
Design criteria: tiêu chuẩn thiết kếDeteriorate: xấu đi, bắt đầu phân hủy và mất đi độ tươi của sản phẩmDevelopment: thay đổi một sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến đặc điểm của nóDextrinisation: tinh bột chuyển thành đườngDiabetes: bệnh tiểu đườngDietary Fibre: material, mostly from plants, which is not digested by humans but whichDiverticular Disease: bệnh thiếu chất xơE numbers: Hệ thống phân loại các chất phụ gia được phép sản xuất bởi Liên minh Châu ÂuEatwell plate: chế độ ăn uống lành mạnhEmulsifier: chất nhũ hóaEmulsifying agent: Kỹ thuật chung chất khử nhũ tương.Enrobing: phủ, tráng ngoàiEnzymic browning: phản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâuEstimated Average Requirement (EARs): Ước tính giá trị dinh dưỡng trung bìnhEvaluation: đánh giáFair testing: thử nghiệmFermentation: lên menFibre: chất xơFinishing: hoàn thànhFlavour enhancers: chất hỗ trợFoams: bọtFood additive: chất phụ gia dùng trong thực phẩmFood spoilage: thực phẩm hỏngGelatinisation: sự gelatin hóaGels: chất tạo keoGluten: protein found in flourHalal: thực phẩm được lựa chọn và chuẩn bị theo luật ăn kiêng của người hồi giáoHermetically: bịt kínImpermeable: không thấm nướcIrradiation: chiếu xạIron: sắtJoule: đơn vị năng lượng dùng trong thực phẩmKosher: thực phẩm được lựa chọn sao cho phù hợp với chế độ ăn uống của người Do Thái.Landfill sites: hố chôn rác thảiLard: mỡ lợnMaking skills: kỹ năng sản xuất thực phẩmMarket research: nghiên cứu thị trườngMicro organism: tiny living things such as bacteria, yeasts and moulds which cause foodNet weight: trọng lượng tịnhNutrient: dinh dưỡngNutritional analysis: phân tích dinh dưỡngNutritional content: hàm lượng dinh dưỡngNutritional labelling: nhãn dinh dưỡngObesity: béo phìOrganic food: thực phẩm hữu cơFertilizers: phân bónOrganoleptic: thực phẩm hữu cơPathogen: tác nhân gây bệnhPathogens: vi khuẩn gây bệnhpH: độ pHPreservative: chất bảo quảnProduct Analysis: phân tích sản phẩmQuality Assurance: đảm bảo chất lượngQuality Control: kiểm soát chất lượngQuestionnaire: bảng câu hỏiRanking test: kiểm tra thứ hạngRating test: kiểm tra đánh giáSample: mẫu sản phẩmShelf life: hạn sử dụngShortening: rút ngắnSolution: giải phápStaple food: lương thựcSterilisation: khử trùngSuspensions: kết cấu vững chắc trong chất lỏngSustainability: tính bền vữngSymptoms: biểu tượngTampering: giả mạoTextured vegetable protein: cấu trúc protein của thực vậtUltra Heat Treatment (UHT): điều trị siêu nhiệtVacuum packaging: đóng gói hút chân khôngVegetarians: người ăn chayViscosity: độ nhớt

READ:  Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thực Phẩm, Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm

Qua bài viểt về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, myquang.vn hi vọng giúp ích được cho bạn trong ngành Công nghệ thực phẩm cũng như hiểu rõ hơn. Nếu bạn còn thắc mắc điều gì hãy để lại comment bên dưới để chúng tôi giải đáp cho bạn nhanh nhất có thể.

Cộng đồng myquang.vn – Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS. Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Thực phẩm

Related Articles

Trả lời

Back to top button